TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

herminette

danh từ giống cái (f)
/ɛʁ.mi.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

herminette nghĩa là rìu mõm chồn.

Nghĩa của herminette

Danh từ · giống cái

  1. Rìu mõm chồn (của thợ đóng thùng.).

Dạng từ của herminette

Đi với mạo từ: une herminette · la herminette

Số nhiềuherminettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female ermine when its fur is yellow in summer, as opposed to white in winter; its fur; adze; spokeshave

Câu hỏi thường gặp

herminette nghĩa là gì?

herminette (danh từ) nghĩa là rìu mõm chồn.

herminette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của herminette (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ.mi.nɛt/.

herminette là giống đực hay giống cái?

herminette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.