herminette
danh từ giống cái (f)
/ɛʁ.mi.nɛt/ giọng máy của trình duyệt
herminette nghĩa là rìu mõm chồn.
Nghĩa của herminette
Danh từ · giống cái
- Rìu mõm chồn (của thợ đóng thùng.).
Dạng từ của herminette
Đi với mạo từ: une herminette · la herminette
| Số nhiều | herminettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female ermine when its fur is yellow in summer, as opposed to white in winter; its fur; adze; spokeshave
Câu hỏi thường gặp
herminette nghĩa là gì?
herminette (danh từ) nghĩa là rìu mõm chồn.
herminette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của herminette (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ.mi.nɛt/.
herminette là giống đực hay giống cái?
herminette là danh từ giống cái (dùng với une, la).