herbu
/ɛʁ.by/ giọng máy của trình duyệt
herbu nghĩa là rậm cỏ, sét trợ dung.
Nghĩa của herbu
Tính từ
- Rậm cỏ.
Danh từ · giống cái
- Nông nghiệp đất chỉ có thể trồng cỏ.
- Kỹ thuật Sét trợ dung (luyện kim).
Dạng từ của herbu
| Số nhiều | herbus |
| Giống cái | herbue |
| Giống cái số nhiều | herbues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ grassy
Câu hỏi thường gặp
herbu nghĩa là gì?
herbu (tính từ, danh từ) nghĩa là rậm cỏ, sét trợ dung.
herbu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của herbu (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ.by/.