TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

herbu

/ɛʁ.by/ giọng máy của trình duyệt

herbu nghĩa là rậm cỏ, sét trợ dung.

Nghĩa của herbu

Tính từ

  1. Rậm cỏ.

Danh từ · giống cái

  1. Nông nghiệp đất chỉ có thể trồng cỏ.
  2. Kỹ thuật Sét trợ dung (luyện kim).

Dạng từ của herbu

Số nhiềuherbus
Giống cáiherbue
Giống cái số nhiềuherbues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ grassy

Câu hỏi thường gặp

herbu nghĩa là gì?

herbu (tính từ, danh từ) nghĩa là rậm cỏ, sét trợ dung.

herbu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của herbu (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ.by/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.