TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

herboristerie

danh từ giống cái (f)
/ɛʁ.bɔ.ʁis.tə.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

herboristerie nghĩa là nghề bán cây thuốc, cửa hàng cây thuốc.

Nghĩa của herboristerie

Danh từ · giống cái

  1. Nghề bán cây thuốc, nghề bán thuốc cây cỏ.
  2. Cửa hàng cây thuốc, cửa hàng thuốc cây cỏ.

Dạng từ của herboristerie

Đi với mạo từ: une herboristerie · la herboristerie

Số nhiềuherboristeries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ herbalist's shop; herb trade

Câu hỏi thường gặp

herboristerie nghĩa là gì?

herboristerie (danh từ) nghĩa là nghề bán cây thuốc, cửa hàng cây thuốc.

herboristerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của herboristerie (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ.bɔ.ʁis.tə.ʁi/.

herboristerie là giống đực hay giống cái?

herboristerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.