herboristerie
herboristerie nghĩa là nghề bán cây thuốc, cửa hàng cây thuốc.
Nghĩa của herboristerie
Danh từ · giống cái
- Nghề bán cây thuốc, nghề bán thuốc cây cỏ.
- Cửa hàng cây thuốc, cửa hàng thuốc cây cỏ.
Dạng từ của herboristerie
Đi với mạo từ: une herboristerie · la herboristerie
| Số nhiều | herboristeries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ herbalist's shop; herb trade
Câu hỏi thường gặp
herboristerie nghĩa là gì?
herboristerie (danh từ) nghĩa là nghề bán cây thuốc, cửa hàng cây thuốc.
herboristerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của herboristerie (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ.bɔ.ʁis.tə.ʁi/.
herboristerie là giống đực hay giống cái?
herboristerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).