TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

herborisation

danh từ giống cái (f)
/ɛʁ.bɔ.ʁi.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

herborisation nghĩa là Sự sưu tập cây cỏ.

Nghĩa của herborisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự sưu tập cây cỏ.

Dạng từ của herborisation

Đi với mạo từ: une herborisation · la herborisation

Số nhiềuherborisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ herborisation

Câu hỏi thường gặp

herborisation nghĩa là gì?

herborisation (danh từ) nghĩa là Sự sưu tập cây cỏ.

herborisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của herborisation (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ.bɔ.ʁi.za.sjɔ̃/.

herborisation là giống đực hay giống cái?

herborisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.