herborisateur
herborisateur nghĩa là Hiểm người sưu tập cây cỏ.
Nghĩa của herborisateur
Danh từ · giống đực
- Hiểm người sưu tập cây cỏ.
Dạng từ của herborisateur
Đi với mạo từ: un herborisateur · le herborisateur
| Số nhiều | herborisateurs |
| Giống cái | herborisatrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ herborizer
Câu hỏi thường gặp
herborisateur nghĩa là gì?
herborisateur (danh từ) nghĩa là Hiểm người sưu tập cây cỏ.
herborisateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của herborisateur (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ.bɔ.ʁi.za.tœʁ/.
herborisateur là giống đực hay giống cái?
herborisateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).