herbicide
/ɛʁ.bi.sid/ giọng máy của trình duyệt
herbicide nghĩa là diệt cỏ, trừ cỏ, thuốc diệt cỏ, thuốc trừ cỏ.
Nghĩa của herbicide
Tính từ
- Diệt cỏ; trừ cỏ.
Danh từ · giống đực
- Thuốc diệt cỏ, thuốc trừ cỏ.
Dạng từ của herbicide
| Số nhiều | herbicides |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ herbicide
Câu hỏi thường gặp
herbicide nghĩa là gì?
herbicide (tính từ, danh từ) nghĩa là diệt cỏ, trừ cỏ, thuốc diệt cỏ, thuốc trừ cỏ.
herbicide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của herbicide (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ.bi.sid/.