TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

herbicide

/ɛʁ.bi.sid/ giọng máy của trình duyệt

herbicide nghĩa là diệt cỏ, trừ cỏ, thuốc diệt cỏ, thuốc trừ cỏ.

Nghĩa của herbicide

Tính từ

  1. Diệt cỏ; trừ cỏ.

Danh từ · giống đực

  1. Thuốc diệt cỏ, thuốc trừ cỏ.

Dạng từ của herbicide

Số nhiềuherbicides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ herbicide

Câu hỏi thường gặp

herbicide nghĩa là gì?

herbicide (tính từ, danh từ) nghĩa là diệt cỏ, trừ cỏ, thuốc diệt cỏ, thuốc trừ cỏ.

herbicide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của herbicide (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ.bi.sid/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.