TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

haussier

danh từ cả hai giống
/o.sje/ giọng máy của trình duyệt

haussier nghĩa là Người đầu cơ giá lên.

Nghĩa của haussier

Danh từ · cả hai giống

  1. Người đầu cơ giá lên.

Dạng từ của haussier

Số nhiềuhaussiers
Giống cáihaussière
Giống cái số nhiềuhaussières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bullish

Câu hỏi thường gặp

haussier nghĩa là gì?

haussier (danh từ) nghĩa là Người đầu cơ giá lên.

haussier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haussier (giọng Pháp chuẩn): /o.sje/.

haussier là giống đực hay giống cái?

haussier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.