haussier
danh từ cả hai giống
/o.sje/ giọng máy của trình duyệt
haussier nghĩa là Người đầu cơ giá lên.
Nghĩa của haussier
Danh từ · cả hai giống
- Người đầu cơ giá lên.
Dạng từ của haussier
| Số nhiều | haussiers |
| Giống cái | haussière |
| Giống cái số nhiều | haussières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bullish
Câu hỏi thường gặp
haussier nghĩa là gì?
haussier (danh từ) nghĩa là Người đầu cơ giá lên.
haussier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của haussier (giọng Pháp chuẩn): /o.sje/.
haussier là giống đực hay giống cái?
haussier là danh từ cả hai giống.