TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hastaire

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

hastaire nghĩa là lính cầm lao.

Nghĩa của hastaire

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Lính cầm lao (cổ La Mã).

Dạng từ của hastaire

Đi với mạo từ: un hastaire · le hastaire

Câu hỏi thường gặp

hastaire nghĩa là gì?

hastaire (danh từ) nghĩa là lính cầm lao.

hastaire là giống đực hay giống cái?

hastaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.