TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

haquebute

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

haquebute nghĩa là súng hỏa mai.

Nghĩa của haquebute

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Súng hỏa mai.

Dạng từ của haquebute

Đi với mạo từ: une haquebute · la haquebute

Số nhiềuhaquebutes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với haquebute

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hagbut, arquebus

Câu hỏi thường gặp

haquebute nghĩa là gì?

haquebute (danh từ) nghĩa là súng hỏa mai.

haquebute là giống đực hay giống cái?

haquebute là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.