TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

haptène

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

haptène nghĩa là Hapten.

Nghĩa của haptène

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học; sinh lý học; hóa học Hapten.

Dạng từ của haptène

Đi với mạo từ: un haptène · le haptène

Số nhiềuhaptènes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với haptène

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hapten

Câu hỏi thường gặp

haptène nghĩa là gì?

haptène (danh từ) nghĩa là Hapten.

haptène là giống đực hay giống cái?

haptène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.