hanséatique
/ɑ̃.se.a.tik/ giọng máy của trình duyệt
hanséatique nghĩa là Xem hanse.
Nghĩa của hanséatique
Tính từ
- xem hanse — Hội buôn, phường buôn.
Dạng từ của hanséatique
| Số nhiều | hanséatiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Hanseatic
Câu hỏi thường gặp
hanséatique nghĩa là gì?
hanséatique (tính từ) nghĩa là Xem hanse.
hanséatique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hanséatique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.se.a.tik/.