TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hanséatique

/ɑ̃.se.a.tik/ giọng máy của trình duyệt

hanséatique nghĩa là Xem hanse.

Nghĩa của hanséatique

Tính từ

  1. xem hanse — Hội buôn, phường buôn.

Dạng từ của hanséatique

Số nhiềuhanséatiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Hanseatic

Câu hỏi thường gặp

hanséatique nghĩa là gì?

hanséatique (tính từ) nghĩa là Xem hanse.

hanséatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hanséatique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.se.a.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.