TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hamitique

giọng máy của trình duyệt

hamitique nghĩa là Thuộc dân tộc Ha-mit (Đông Phi).

Nghĩa của hamitique

Tính từ

  1. Thuộc dân tộc Ha-mit (Đông Phi).

Dạng từ của hamitique

Số nhiềuhamitiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hamitique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hamitic

Câu hỏi thường gặp

hamitique nghĩa là gì?

hamitique (tính từ) nghĩa là Thuộc dân tộc Ha-mit (Đông Phi).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.