TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hallstattien

/al.sta.tjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

hallstattien nghĩa là thời kỳ hanstat, sơ kỳ đồ sắt.

Nghĩa của hallstattien

Tính từ

  1. Khảo cổ học (thuộc) thời kỳ hanstat, (thuộc) sơ kỳ đồ sắt.

Dạng từ của hallstattien

Số nhiềuhallstattiens
Giống cáihallstattienne
Giống cái số nhiềuhallstattiennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hallstattien

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Hallstattian

Câu hỏi thường gặp

hallstattien nghĩa là gì?

hallstattien (tính từ) nghĩa là thời kỳ hanstat, sơ kỳ đồ sắt.

hallstattien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hallstattien (giọng Pháp chuẩn): /al.sta.tjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.