TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hachette

danh từ giống cái (f)
/a.ʃɛt/ giọng máy của trình duyệt

hachette nghĩa là Như hachereau.

Nghĩa của hachette

Danh từ · giống cái

  1. Như hachereau.

Dạng từ của hachette

Đi với mạo từ: une hachette · la hachette

Số nhiềuhachettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hatchet

Câu hỏi thường gặp

hachette nghĩa là gì?

hachette (danh từ) nghĩa là Như hachereau.

hachette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hachette (giọng Pháp chuẩn): /a.ʃɛt/.

hachette là giống đực hay giống cái?

hachette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.