hétéro
Nghĩa của hétéro
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ straight (heterosexual)
- Danh từ a straight (heterosexual) person
- Tiền tố hetero-
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hétéro
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với hétéro
- Il est hétéro. Anh ấy thẳng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8983428
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.