hésychasme
danh từ giống đực (m)
/e.zi.kasm/ giọng máy của trình duyệt
hésychasme nghĩa là Tôn giáo thuyết tĩnh tọa.
Nghĩa của hésychasme
Danh từ · giống đực
- Sử học Tôn giáo thuyết tĩnh tọa.
Dạng từ của hésychasme
Đi với mạo từ: un hésychasme · le hésychasme
| Số nhiều | hésychasmes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Hesychasm
Câu hỏi thường gặp
hésychasme nghĩa là gì?
hésychasme (danh từ) nghĩa là Tôn giáo thuyết tĩnh tọa.
hésychasme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hésychasme (giọng Pháp chuẩn): /e.zi.kasm/.
hésychasme là giống đực hay giống cái?
hésychasme là danh từ giống đực (dùng với un, le).