TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hémolysine

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

hémolysine nghĩa là chất tiêu máu.

Nghĩa của hémolysine

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Hemolizin, chất tiêu máu.

Dạng từ của hémolysine

Đi với mạo từ: une hémolysine · la hémolysine

Số nhiềuhémolysines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hemolysin

Câu hỏi thường gặp

hémolysine nghĩa là gì?

hémolysine (danh từ) nghĩa là chất tiêu máu.

hémolysine là giống đực hay giống cái?

hémolysine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.