TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hémiplégique

/e.mi.ple.ʒik/ giọng máy của trình duyệt

hémiplégique nghĩa là liệt nửa người.

Nghĩa của hémiplégique

Tính từ

  1. Y học Liệt nửa người.

Danh từ · cả hai giống

  1. Y học Người bị liệt nửa người.

Dạng từ của hémiplégique

Số nhiềuhémiplégiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hemiplegic

Câu hỏi thường gặp

hémiplégique nghĩa là gì?

hémiplégique (tính từ, danh từ) nghĩa là liệt nửa người.

hémiplégique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hémiplégique (giọng Pháp chuẩn): /e.mi.ple.ʒik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.