hématome
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.ma.tɔm/ giọng máy của trình duyệt
hématome nghĩa là bọc máu.
Nghĩa của hématome
Danh từ · giống đực
- Y học Bọc máu.
Dạng từ của hématome
Đi với mạo từ: un hématome · le hématome
| Số nhiều | hématomes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hematoma; bruise
Câu hỏi thường gặp
hématome nghĩa là gì?
hématome (danh từ) nghĩa là bọc máu.
hématome phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hématome (giọng Pháp chuẩn): /e.ma.tɔm/.
hématome là giống đực hay giống cái?
hématome là danh từ giống đực (dùng với un, le).