TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hématite

danh từ giống cái (f)
/e.ma.tit/ giọng máy của trình duyệt

hématite nghĩa là hematit.

Nghĩa của hématite

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Hematit.

Dạng từ của hématite

Đi với mạo từ: une hématite · la hématite

Số nhiềuhématites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ haematite / hematite

Câu hỏi thường gặp

hématite nghĩa là gì?

hématite (danh từ) nghĩa là hematit.

hématite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hématite (giọng Pháp chuẩn): /e.ma.tit/.

hématite là giống đực hay giống cái?

hématite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.