hématite
danh từ giống cái (f)
/e.ma.tit/ giọng máy của trình duyệt
hématite nghĩa là hematit.
Nghĩa của hématite
Danh từ · giống cái
- Khoáng vật học Hematit.
Dạng từ của hématite
Đi với mạo từ: une hématite · la hématite
| Số nhiều | hématites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ haematite / hematite
Câu hỏi thường gặp
hématite nghĩa là gì?
hématite (danh từ) nghĩa là hematit.
hématite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hématite (giọng Pháp chuẩn): /e.ma.tit/.
hématite là giống đực hay giống cái?
hématite là danh từ giống cái (dùng với une, la).