TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hématique

/ematik/ giọng máy của trình duyệt

hématique nghĩa là Thuộc máu.

Nghĩa của hématique

Tính từ

  1. Thuộc máu.

Dạng từ của hématique

Số nhiềuhématiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hematic

Câu hỏi thường gặp

hématique nghĩa là gì?

hématique (tính từ) nghĩa là Thuộc máu.

hématique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hématique (giọng Pháp chuẩn): /ematik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.