hématidrose
danh từ giống cái (f)
/e.ma.ti.dʁoz/ giọng máy của trình duyệt
hématidrose nghĩa là chứng mồ hôi máu.
Nghĩa của hématidrose
Danh từ · giống cái
- Y học Chứng mồ hôi máu.
Dạng từ của hématidrose
Đi với mạo từ: une hématidrose · la hématidrose
| Số nhiều | hématidroses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ haematidrosis
Câu hỏi thường gặp
hématidrose nghĩa là gì?
hématidrose (danh từ) nghĩa là chứng mồ hôi máu.
hématidrose phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hématidrose (giọng Pháp chuẩn): /e.ma.ti.dʁoz/.
hématidrose là giống đực hay giống cái?
hématidrose là danh từ giống cái (dùng với une, la).