TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hémarthrose

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

hémarthrose nghĩa là sự tràn máu khớp.

Nghĩa của hémarthrose

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự tràn máu khớp.

Dạng từ của hémarthrose

Đi với mạo từ: une hémarthrose · la hémarthrose

Số nhiềuhémarthroses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ haemarthrosis

Câu hỏi thường gặp

hémarthrose nghĩa là gì?

hémarthrose (danh từ) nghĩa là sự tràn máu khớp.

hémarthrose là giống đực hay giống cái?

hémarthrose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.