hélépole
danh từ giống cái (f)
/e.le.pɔl/ giọng máy của trình duyệt
hélépole nghĩa là đài công thành.
Nghĩa của hélépole
Danh từ · giống cái
- Sử học Đài công thành (cổ Hy Lạp).
Dạng từ của hélépole
Đi với mạo từ: une hélépole · la hélépole
| Số nhiều | hélépoles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ helepolis
Câu hỏi thường gặp
hélépole nghĩa là gì?
hélépole (danh từ) nghĩa là đài công thành.
hélépole phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hélépole (giọng Pháp chuẩn): /e.le.pɔl/.
hélépole là giống đực hay giống cái?
hélépole là danh từ giống cái (dùng với une, la).