TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hélépole

danh từ giống cái (f)
/e.le.pɔl/ giọng máy của trình duyệt

hélépole nghĩa là đài công thành.

Nghĩa của hélépole

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Đài công thành (cổ Hy Lạp).

Dạng từ của hélépole

Đi với mạo từ: une hélépole · la hélépole

Số nhiềuhélépoles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ helepolis

Câu hỏi thường gặp

hélépole nghĩa là gì?

hélépole (danh từ) nghĩa là đài công thành.

hélépole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hélépole (giọng Pháp chuẩn): /e.le.pɔl/.

hélépole là giống đực hay giống cái?

hélépole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.