TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gynécologique

/ʒi.ne.kɔ.lɔ.ʒik/ giọng máy của trình duyệt

gynécologique nghĩa là Xem gynécologie.

Nghĩa của gynécologique

Tính từ

  1. xem gynécologie — Phụ khoa.

Dạng từ của gynécologique

Số nhiềugynécologiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ gynecological

Câu hỏi thường gặp

gynécologique nghĩa là gì?

gynécologique (tính từ) nghĩa là Xem gynécologie.

gynécologique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gynécologique (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.ne.kɔ.lɔ.ʒik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.