guillemet
danh từ giống đực (m)
/ɡij.mɛ/ giọng máy của trình duyệt
guillemet nghĩa là dấu ngoặc kép.
Nghĩa của guillemet
Danh từ · giống đực
- Dấu ngoặc kép.
Dạng từ của guillemet
Đi với mạo từ: un guillemet · le guillemet
| Số nhiều | guillemets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quotation mark; guillemet
Câu hỏi thường gặp
guillemet nghĩa là gì?
guillemet (danh từ) nghĩa là dấu ngoặc kép.
guillemet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của guillemet (giọng Pháp chuẩn): /ɡij.mɛ/.
guillemet là giống đực hay giống cái?
guillemet là danh từ giống đực (dùng với un, le).