TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guillemet

danh từ giống đực (m)
/ɡij.mɛ/ giọng máy của trình duyệt

guillemet nghĩa là dấu ngoặc kép.

Nghĩa của guillemet

Danh từ · giống đực

  1. Dấu ngoặc kép.

Dạng từ của guillemet

Đi với mạo từ: un guillemet · le guillemet

Số nhiềuguillemets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quotation mark; guillemet

Câu hỏi thường gặp

guillemet nghĩa là gì?

guillemet (danh từ) nghĩa là dấu ngoặc kép.

guillemet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guillemet (giọng Pháp chuẩn): /ɡij.mɛ/.

guillemet là giống đực hay giống cái?

guillemet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.