TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gryphée

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

gryphée nghĩa là con hàu diều.

Nghĩa của gryphée

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Con hàu diều.

Dạng từ của gryphée

Đi với mạo từ: une gryphée · la gryphée

Số nhiềugryphées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ devil's toenail

Câu hỏi thường gặp

gryphée nghĩa là gì?

gryphée (danh từ) nghĩa là con hàu diều.

gryphée là giống đực hay giống cái?

gryphée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.