TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

groupuscule

danh từ giống đực (m)
/ɡʁu.pys.kyl/ giọng máy của trình duyệt

groupuscule nghĩa là nhóm nhỏ.

Nghĩa của groupuscule

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật, nghĩa xấu Nhóm nhỏ.

Dạng từ của groupuscule

Đi với mạo từ: un groupuscule · le groupuscule

Số nhiềugroupuscules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ groupuscule (small political group)

Câu hỏi thường gặp

groupuscule nghĩa là gì?

groupuscule (danh từ) nghĩa là nhóm nhỏ.

groupuscule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của groupuscule (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁu.pys.kyl/.

groupuscule là giống đực hay giống cái?

groupuscule là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.