TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grosserie

danh từ giống cái (f)
/gʁɔsʁi/ giọng máy của trình duyệt

grosserie nghĩa là bát đĩa bạc, sự bán buôn.

Nghĩa của grosserie

Danh từ · giống cái

  1. Bát đĩa (bằng) bạc.
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Sự bán buôn.

Dạng từ của grosserie

Đi với mạo từ: une grosserie · la grosserie

Câu hỏi thường gặp

grosserie nghĩa là gì?

grosserie (danh từ) nghĩa là bát đĩa bạc, sự bán buôn.

grosserie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grosserie (giọng Pháp chuẩn): /gʁɔsʁi/.

grosserie là giống đực hay giống cái?

grosserie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.