TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grivoiserie

danh từ giống cái (f)
/ɡʁi.vwaz.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

grivoiserie nghĩa là tính nhả nhớt, lời nhả nhớt, cử chỉ nhả nhớt.

Nghĩa của grivoiserie

Danh từ · giống cái

  1. Tính nhả nhớt.
  2. Lời nhả nhớt; cử chỉ nhả nhớt.
    • Dire des grivoiseriesnói những lời nhả nhớt

Dạng từ của grivoiserie

Đi với mạo từ: une grivoiserie · la grivoiserie

Số nhiềugrivoiseries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suggestive remark, innuendo

Câu hỏi thường gặp

grivoiserie nghĩa là gì?

grivoiserie (danh từ) nghĩa là tính nhả nhớt, lời nhả nhớt, cử chỉ nhả nhớt.

grivoiserie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grivoiserie (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁi.vwaz.ʁi/.

grivoiserie là giống đực hay giống cái?

grivoiserie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.