grivoiserie
grivoiserie nghĩa là tính nhả nhớt, lời nhả nhớt, cử chỉ nhả nhớt.
Nghĩa của grivoiserie
Danh từ · giống cái
- Tính nhả nhớt.
- Lời nhả nhớt; cử chỉ nhả nhớt.
- Dire des grivoiseriesnói những lời nhả nhớt
Dạng từ của grivoiserie
Đi với mạo từ: une grivoiserie · la grivoiserie
| Số nhiều | grivoiseries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ suggestive remark, innuendo
Câu hỏi thường gặp
grivoiserie nghĩa là gì?
grivoiserie (danh từ) nghĩa là tính nhả nhớt, lời nhả nhớt, cử chỉ nhả nhớt.
grivoiserie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grivoiserie (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁi.vwaz.ʁi/.
grivoiserie là giống đực hay giống cái?
grivoiserie là danh từ giống cái (dùng với une, la).