TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grisoumètre

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

grisoumètre nghĩa là cái đo khí mỏ.

Nghĩa của grisoumètre

Danh từ · giống đực

  1. Cái đo khí mỏ.

Dạng từ của grisoumètre

Đi với mạo từ: un grisoumètre · le grisoumètre

Số nhiềugrisoumètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ firedamp meter

Câu hỏi thường gặp

grisoumètre nghĩa là gì?

grisoumètre (danh từ) nghĩa là cái đo khí mỏ.

grisoumètre là giống đực hay giống cái?

grisoumètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.