TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grisou

danh từ giống đực (m)
/ɡʁi.zu/ giọng máy của trình duyệt

grisou nghĩa là khí mỏ.

Nghĩa của grisou

Danh từ · giống đực

  1. Khí mỏ.

Dạng từ của grisou

Đi với mạo từ: un grisou · le grisou

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ firedamp

Câu hỏi thường gặp

grisou nghĩa là gì?

grisou (danh từ) nghĩa là khí mỏ.

grisou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grisou (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁi.zu/.

grisou là giống đực hay giống cái?

grisou là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.