TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grisonnement

danh từ giống đực (m)
/gʁizɔnmɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

grisonnement nghĩa là Sự trở thành hoa râm (tóc); sự bắt đầu có tóc hoa râm (người).

Nghĩa của grisonnement

Danh từ · giống đực

  1. Sự trở thành hoa râm (tóc); sự bắt đầu có tóc hoa râm (người).

Dạng từ của grisonnement

Đi với mạo từ: un grisonnement · le grisonnement

Câu hỏi thường gặp

grisonnement nghĩa là gì?

grisonnement (danh từ) nghĩa là Sự trở thành hoa râm (tóc); sự bắt đầu có tóc hoa râm (người).

grisonnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grisonnement (giọng Pháp chuẩn): /gʁizɔnmɑ̃/.

grisonnement là giống đực hay giống cái?

grisonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.