grisonnant
/ɡʁi.zɔ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
grisonnant nghĩa là trở thành hoa râm.
Nghĩa của grisonnant
Tính từ
- Trở thành hoa râm (tóc), bắt đầu có tóc hoa râm (người).
Dạng từ của grisonnant
| Số nhiều | grisonnants |
| Giống cái | grisonnante /ɡʁi.zɔ.nɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | grisonnantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ grey, greying, grizzled
Câu hỏi thường gặp
grisonnant nghĩa là gì?
grisonnant (tính từ) nghĩa là trở thành hoa râm.
grisonnant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grisonnant (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁi.zɔ.nɑ̃/.