Đi với mạo từ: un griffonnement · le griffonnement
Câu hỏi thường gặp
griffonnement nghĩa là gì?
griffonnement (danh từ) nghĩa là bản phác.
griffonnement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của griffonnement (giọng Pháp chuẩn): /gʁifɔnmɑ̃/.
griffonnement là giống đực hay giống cái?
griffonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.