griffonnage
griffonnage nghĩa là sự viết nguệch ngoạc, chữ viết nguệch ngoạc.
Nghĩa của griffonnage
Danh từ · giống đực
- Sự viết nguệch ngoạc.
- Chữ viết nguệch ngoạc.
Dạng từ của griffonnage
Đi với mạo từ: un griffonnage · le griffonnage
| Số nhiều | griffonnages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ doodle, scribble; scrawl
Câu hỏi thường gặp
griffonnage nghĩa là gì?
griffonnage (danh từ) nghĩa là sự viết nguệch ngoạc, chữ viết nguệch ngoạc.
griffonnage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của griffonnage (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁi.fɔ.naʒ/.
griffonnage là giống đực hay giống cái?
griffonnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).