grenu
/ɡʁə.ny/ giọng máy của trình duyệt
grenu nghĩa là sai hạt, nổi hạt, nổi cát, mặt nổi hạt.
Nghĩa của grenu
Tính từ
- Sai hạt.
- Epi grenubông sai hạt
- Nổi hạt, nổi cát.
- Cuir grenuda thuộc nổi hạt
- Roche grenue(địa lý; địa chất) đá nổi hạt
Danh từ · giống đực
- Mặt nổi hạt, vẻ nổi hạt.
- Le grenu d'un marbremặt nổi hạt của đá hoa
Dạng từ của grenu
| Số nhiều | grenus |
| Giống cái | grenue |
| Giống cái số nhiều | grenues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ granular
Câu hỏi thường gặp
grenu nghĩa là gì?
grenu (tính từ, danh từ) nghĩa là sai hạt, nổi hạt, nổi cát, mặt nổi hạt.
grenu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grenu (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁə.ny/.