grenailler
giọng máy của trình duyệt
grenailler nghĩa là nghiền nhỏ.
Nghĩa của grenailler
Ngoại động từ
- Nghiền nhỏ.
Câu hỏi thường gặp
grenailler nghĩa là gì?
grenailler (ngoại động từ) nghĩa là nghiền nhỏ.
grenailler nghĩa là nghiền nhỏ.
grenailler (ngoại động từ) nghĩa là nghiền nhỏ.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.