graveur
danh từ cả hai giống
/ɡʁa.vœʁ/ giọng máy của trình duyệt
graveur nghĩa là thợ khắc.
Nghĩa của graveur
Danh từ · cả hai giống
- Thợ khắc.
Dạng từ của graveur
| Số nhiều | graveurs |
| Giống cái | graveuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ engraver; burner (optical disc)
Câu hỏi thường gặp
graveur nghĩa là gì?
graveur (danh từ) nghĩa là thợ khắc.
graveur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của graveur (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.vœʁ/.
graveur là giống đực hay giống cái?
graveur là danh từ cả hai giống.