grattement
danh từ giống đực (m)
/ɡʁat.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
grattement nghĩa là sự gãi, cái gãi.
Nghĩa của grattement
Danh từ · giống đực
- Sự gãi; cái gãi, tiếng gãi.
- Des grattements de têtenhững cái gãi đầu
Dạng từ của grattement
Đi với mạo từ: un grattement · le grattement
| Số nhiều | grattements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scratching, scraping (sound)
Câu hỏi thường gặp
grattement nghĩa là gì?
grattement (danh từ) nghĩa là sự gãi, cái gãi.
grattement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grattement (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁat.mɑ̃/.
grattement là giống đực hay giống cái?
grattement là danh từ giống đực (dùng với un, le).