TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grattelle

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

grattelle nghĩa là bệnh ghẻ.

Nghĩa của grattelle

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Bệnh ghẻ.

Dạng từ của grattelle

Đi với mạo từ: une grattelle · la grattelle

Câu hỏi thường gặp

grattelle nghĩa là gì?

grattelle (danh từ) nghĩa là bệnh ghẻ.

grattelle là giống đực hay giống cái?

grattelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.