TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grégorien

/ɡʁe.ɡɔ.ʁjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

grégorien nghĩa là Thuộc giáo hoàng Grê-goa.

Nghĩa của grégorien

Tính từ

  1. Thuộc giáo hoàng Grê-goa.
    • Rite grégorienlễ nghi Grê-goa
    • Calendrier grégorienlịch Grê-goa

Danh từ · giống đực

  1. Như plain-chant.

Dạng từ của grégorien

Số nhiềugrégoriens
Giống cáigrégorienne /ɡʁe.ɡɔ.ʁjɛn/
Giống cái số nhiềugrégoriennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Gregorian

Câu hỏi thường gặp

grégorien nghĩa là gì?

grégorien (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc giáo hoàng Grê-goa.

grégorien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grégorien (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁe.ɡɔ.ʁjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.