TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gonnelle

danh từ giống cái (f)
/ɡɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

gonnelle nghĩa là Như gonelle.

Nghĩa của gonnelle

Danh từ · giống cái

  1. Như gonelle.

Dạng từ của gonnelle

Đi với mạo từ: une gonnelle · la gonnelle

Số nhiềugonnelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rock gunnel; butterfish

Câu hỏi thường gặp

gonnelle nghĩa là gì?

gonnelle (danh từ) nghĩa là Như gonelle.

gonnelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gonnelle (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ.nɛl/.

gonnelle là giống đực hay giống cái?

gonnelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.