TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

goniométrique

/gɔnjometʁik/ giọng máy của trình duyệt

goniométrique nghĩa là đo góc.

Nghĩa của goniométrique

Tính từ

  1. Đo góc.

Dạng từ của goniométrique

Số nhiềugoniométriques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ goniometric

Câu hỏi thường gặp

goniométrique nghĩa là gì?

goniométrique (tính từ) nghĩa là đo góc.

goniométrique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của goniométrique (giọng Pháp chuẩn): /gɔnjometʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.