gonade
danh từ giống cái (f)
/ɡɔ.nad/ giọng máy của trình duyệt
gonade nghĩa là bộ sinh dục, tuyến sinh dục.
Nghĩa của gonade
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học; sinh lý học Bộ sinh dục, tuyến sinh dục.
Dạng từ của gonade
Đi với mạo từ: une gonade · la gonade
| Số nhiều | gonades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gonad
Câu hỏi thường gặp
gonade nghĩa là gì?
gonade (danh từ) nghĩa là bộ sinh dục, tuyến sinh dục.
gonade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gonade (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ.nad/.
gonade là giống đực hay giống cái?
gonade là danh từ giống cái (dùng với une, la).