TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gonade

danh từ giống cái (f)
/ɡɔ.nad/ giọng máy của trình duyệt

gonade nghĩa là bộ sinh dục, tuyến sinh dục.

Nghĩa của gonade

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Bộ sinh dục, tuyến sinh dục.

Dạng từ của gonade

Đi với mạo từ: une gonade · la gonade

Số nhiềugonades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gonad

Câu hỏi thường gặp

gonade nghĩa là gì?

gonade (danh từ) nghĩa là bộ sinh dục, tuyến sinh dục.

gonade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gonade (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ.nad/.

gonade là giống đực hay giống cái?

gonade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.