TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gommier

danh từ giống đực (m)
/ɡɔ.mje/ giọng máy của trình duyệt

gommier nghĩa là cây cho nhựa gôm.

Nghĩa của gommier

Danh từ · giống đực

  1. Cây cho nhựa gôm.

Dạng từ của gommier

Đi với mạo từ: un gommier · le gommier

Số nhiềugommiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gum, gumtree

Câu hỏi thường gặp

gommier nghĩa là gì?

gommier (danh từ) nghĩa là cây cho nhựa gôm.

gommier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gommier (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ.mje/.

gommier là giống đực hay giống cái?

gommier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.