gommier
danh từ giống đực (m)
/ɡɔ.mje/ giọng máy của trình duyệt
gommier nghĩa là cây cho nhựa gôm.
Nghĩa của gommier
Danh từ · giống đực
- Cây cho nhựa gôm.
Dạng từ của gommier
Đi với mạo từ: un gommier · le gommier
| Số nhiều | gommiers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gum, gumtree
Câu hỏi thường gặp
gommier nghĩa là gì?
gommier (danh từ) nghĩa là cây cho nhựa gôm.
gommier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gommier (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ.mje/.
gommier là giống đực hay giống cái?
gommier là danh từ giống đực (dùng với un, le).