TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gommé

/ɡɔ.me/ giọng máy của trình duyệt

gommé nghĩa là phết gôm, hồ gôm.

Nghĩa của gommé

Tính từ

  1. Phết gôm; hồ gôm.
    • Enveloppe gomméephong bì có phết gôm
    • Papier gommégiấy hồ gôm

Dạng từ của gommé

Số nhiềugommées
Giống cáigommée

Câu hỏi thường gặp

gommé nghĩa là gì?

gommé (tính từ) nghĩa là phết gôm, hồ gôm.

gommé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gommé (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ.me/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.