TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glycorégulation

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

glycorégulation nghĩa là sự điều hòa gluxit.

Nghĩa của glycorégulation

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Sự điều hòa gluxit.

Dạng từ của glycorégulation

Đi với mạo từ: une glycorégulation · la glycorégulation

Số nhiềuglycorégulations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glycoregulation

Câu hỏi thường gặp

glycorégulation nghĩa là gì?

glycorégulation (danh từ) nghĩa là sự điều hòa gluxit.

glycorégulation là giống đực hay giống cái?

glycorégulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.