TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glycocolle

danh từ giống đực (m)
/ɡli.kɔ.kɔl/ giọng máy của trình duyệt

glycocolle nghĩa là Glicocola, glixin.

Nghĩa của glycocolle

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Glicocola, glixin.

Dạng từ của glycocolle

Đi với mạo từ: un glycocolle · le glycocolle

Số nhiềuglycocolles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glycocoll

Câu hỏi thường gặp

glycocolle nghĩa là gì?

glycocolle (danh từ) nghĩa là Glicocola, glixin.

glycocolle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glycocolle (giọng Pháp chuẩn): /ɡli.kɔ.kɔl/.

glycocolle là giống đực hay giống cái?

glycocolle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.