TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gluten

danh từ giống đực (m)
/ɡly.tɛn/ giọng máy của trình duyệt

gluten nghĩa là Gluten.

Nghĩa của gluten

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học; sinh lý học Gluten.

Dạng từ của gluten

Đi với mạo từ: un gluten · le gluten

Số nhiềuglutens
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gluten

Câu hỏi thường gặp

gluten nghĩa là gì?

gluten (danh từ) nghĩa là Gluten.

gluten phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gluten (giọng Pháp chuẩn): /ɡly.tɛn/.

gluten là giống đực hay giống cái?

gluten là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.